BÀI TẬP TRẮC NGHIỆM NÂNG CAO - LINKING WORDS (CÂU 61 - 70)

Câu 61: The archaeological excavation team uncovered a subterranean vault filled with well-preserved manuscripts; _______, philologists gained deep insights into the lost literary traditions of the civilization.

Đáp án đúng: C (therefore)

Dịch nghĩa: Đội khai quật khảo cổ học đã phát hiện ra một hầm ngầm chứa đầy các bản thảo được bảo quản tốt; do đó, các nhà ngữ văn học đã có được những hiểu biết sâu sắc về các truyền thống văn học đã thất truyền của nền văn minh đó.

Giải thích: Việc phát hiện ra kho tàng bản thảo là cơ sở nguyên nhân dẫn đến việc thu nhận tri thức mới. Dùng therefore.

Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): unearth/cover -> gain (thu được, đạt được) - gain (danh từ)

Câu 62: Pediatricians advise parents to limit toddlers' daily exposure to high-frequency digital screens; _______, children may develop severe focal vision impairments and sleep disorders.

Đáp án đúng: B (otherwise)

Dịch nghĩa: Các bác sĩ nhi khoa khuyên cha mẹ nên hạn chế thời gian tiếp xúc hàng ngày của trẻ nhỏ với màn hình kỹ thuật số tần số cao; nếu không, trẻ em có thể phát triển các tổn thương thị lực tập trung nghiêm trọng và rối loạn giấc ngủ.

Giải thích: Lời khuyên đi kèm với hậu quả sức khỏe tiêu cực nếu không áp dụng. Dùng otherwise.

Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): develop (phát triển) - development (danh từ)

Câu 63: The regional railway network suffered extensive physical damage from the catastrophic winter blizzard; _______, commuter train services were completely halted for forty-eight hours.

Đáp án đúng: C (therefore)

Dịch nghĩa: Mạng lưới đường sắt khu vực đã chịu tổn thất vật chất diện rộng từ trận bão tuyết mùa đông thảm khốc; do đó, các dịch vụ tàu đi lại đã bị đình chỉ hoàn toàn trong bốn mươi tám giờ.

Giải thích: Hư hỏng vật chất do bão tuyết là nguyên nhân dẫn đến việc dừng hoạt động tuyến tàu. Dùng therefore.

Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): suffer (chịu đựng) - suffering (danh từ)

Câu 64: Convoluted the structural framework of the legal liability contract seemed to the signatories, corporate lawyers confirmed its absolute compliance with statutory guidelines.

Đáp án đúng: A (However)

Dịch nghĩa: Dù khung cấu trúc của hợp đồng trách nhiệm pháp lý có phức tạp và rắc rối đến đâu đối với các bên ký kết, các luật sư doanh nghiệp vẫn xác nhận sự tuân thủ tuyệt đối của nó đối với các hướng dẫn theo luật định.

Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ với tính từ đứng đầu: Convoluted as the framework seemed... = However convoluted the structural framework seemed...

Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): confirm (xác nhận) - confirmation (danh từ)

Câu 65: Commercial banks are bound by strict anti-money laundering regulations to verify the ultimate beneficial owners of corporate accounts; _______, non-compliant entities face immediate asset freezing orders.

Đáp án đúng: B (otherwise)

Dịch nghĩa: Các ngân hàng thương mại bị ràng buộc bởi các quy định chống rửa tiền nghiêm ngặt nhằm xác minh chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng của các tài khoản doanh nghiệp; nếu không, các thực thể không tuân thủ sẽ phải đối mặt với lệnh phong tỏa tài sản ngay lập tức.

Giải thích: Nghĩa vụ ràng buộc pháp lý và chế tài xử lý nếu vi phạm. Dùng otherwise.

Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): bind (ràng buộc - QK: bound - PP: bound) - binding (tính từ)

Câu 66: The municipal water treatment facility faced sudden mechanical breakdowns during the peak summer heatwave; _______, engineers worked around the clock to restore normal pressure levels across the city districts.

Đáp án đúng: A (however)

Dịch nghĩa: Cơ sở xử lý nước của thành phố đã phải đối mặt với sự cố cơ khí đột ngột trong đợt nắng nóng cao điểm mùa hè; tuy nhiên, các kỹ sư đã làm việc suốt ngày đêm để khôi phục lại mức áp suất bình thường trên khắp các quận của thành phố.

Giải thích: Sự cố bất ngờ (khó khăn) nhưng đội ngũ kỹ sư vẫn nỗ lực khắc phục (hành động đối lập). Dùng however.

Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): work (làm việc) - worker (danh từ)

Câu 67: International students must maintain full-time enrollment status throughout their academic programs; _______, their student visas will be immediately terminated by immigration authorities.

Đáp án đúng: B (otherwise)

Dịch nghĩa: Sinh viên quốc tế phải duy trì trạng thái đăng ký học toàn thời gian trong suốt chương trình học của họ; nếu không, thị thực sinh viên của họ sẽ bị cơ quan quản lý xuất nhập cảnh chấm dứt ngay lập tức.

Giải thích: Điều kiện bắt buộc đi kèm hậu quả pháp lý nếu không duy trì. Dùng otherwise.

Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): keep/maintain -> maintain (duy trì) - maintenance (danh từ)

Câu 68: The multinational corporation failed to adapt its marketing strategy to local cultural nuances; _______, its expansion into the Southeast Asian market resulted in a commercial disaster.

Đáp án đúng: C (therefore)

Dịch nghĩa: Tập đoàn đa quốc gia đã không điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình cho phù hợp với sắc thái văn hóa địa phương; do đó, việc mở rộng sang thị trường Đông Nam Á của họ đã dẫn đến một thảm họa thương mại.

Giải thích: Việc thất bại trong việc điều chỉnh chiến lược là nguyên nhân dẫn đến thảm họa thương mại. Dùng therefore.

Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): fail (thất bại) - failure (danh từ)

Câu 69: Elusive the migratory patterns of the deep-sea squid species appeared to marine biologists, acoustic telemetry tracking devices eventually mapped their precise routes.

Đáp án đúng: A (However)

Dịch nghĩa: Dù các tập quán di cư của loài mực biển sâu có khó nắm bắt và mơ hồ đến đâu đối với các nhà sinh vật học biển, các thiết bị theo dõi đo đạc âm thanh cuối cùng cũng đã lập bản đồ được chính xác các tuyến đường của chúng.

Giải thích: Cấu trúc nhượng bộ nâng cao với tính từ đứng đầu: Elusive as the patterns appeared... = However elusive the migratory patterns appeared...

Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): track (theo dõi) - tracker (danh từ)

Câu 70: Pharmaceutical laboratories must maintain sterile environments and air-filtration systems in drug manufacturing wings; _______, airborne contaminants will compromise product safety and sterility.

Đáp án đúng: B (otherwise)

Dịch nghĩa: Các phòng thí nghiệm dược phẩm phải duy trì môi trường vô trùng và hệ thống lọc không khí trong các khu vực sản xuất thuốc; nếu không, các chất ô nhiễm trong không khí sẽ làm tổn hại đến sự an toàn và tính vô trùng của sản phẩm.

Giải thích: Quy định yêu cầu kỹ thuật bắt buộc và rủi ro ảnh hưởng sản phẩm nếu không tuân thủ. Dùng otherwise.

Word Family (Động từ bất quy tắc liên quan): keep/maintain -> maintain (duy trì) - maintenance (danh từ)